Sim & số tài khoản Kinh Dịch
Lập bản mệnh trước, xét dãy số sau. Theo dõi từng bước tính và tải bản quẻ để đối chiếu.
- 1Dữ liệu bản mệnh
- 2Dãy số cần xem
- 3Quẻ & đối chiếu
Bắt đầu từ người sử dụng dãy số
Nhập đủ dữ liệu sinh ở bước 1 để lập bốn trụ và xác định Nhật chủ. Sau đó chọn số điện thoại hoặc số tài khoản cần xét.
- Giờ sinh từ 00:00 đến 23:59, theo giờ tại nơi sinh.
- Dãy số 4, 6, 8, 10 chữ số hoặc dài hơn đều được xử lý trong phạm vi 4–64 chữ số.
- Kết quả gồm quẻ chủ, quẻ biến, hào động, phép tính và bảng Lục Hào.
Cách lập quẻ, nguồn và phạm vi đối chiếu
Ba lớp dữ liệu được giữ riêng
Bát Tự dùng bốn trụ theo tiết khí: năm đổi tại Lập Xuân, tháng đổi theo 12 tiết, ngày và giờ theo quy ước đã chọn. Nhật chủ là thiên can của trụ ngày, khác với nạp âm trụ năm. Giới tính tham gia tính chiều vận; không tự đổi quẻ số.
Quẻ ngày giờ sinh dùng phép Mai Hoa theo âm lịch Việt Nam, hiện hỗ trợ UTC+07:00. Quẻ của dãy số dùng công thức dưới đây. Ngày sinh là căn cứ đối chiếu với quẻ số và để an bảng Lục Hào; không cộng thêm ngày sinh một cách tùy ý vào dãy số.
Quy ước dãy số PQ-DAY-SO-1
Giữ nguyên mọi chữ số, kể cả số 0 đầu. Chia dãy thành hai phần: nếu chẵn thì bằng nhau; nếu lẻ, phần đầu nhiều hơn một chữ số, kế thừa cách chia của bộ tính BT-6.0. Ví dụ: 4 số chia 2 + 2; 6 số chia 3 + 3; 8 số chia 4 + 4; 10 số chia 5 + 5; 11 số chia 6 + 5.
Cộng chữ số phần đầu để lấy thượng quái, phần sau để lấy hạ quái, cùng chia 8 lấy dư. Cộng cả dãy để lấy hào động, chia 6 lấy dư. Dư 0 quy thành 8 hoặc 6. Không thêm giờ xem vào phép số này. Thứ tự quái: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.
Đây là quy ước ứng dụng hiện đại cho SIM và tài khoản, không phải công thức SIM được ghi sẵn trong cổ thư. Cùng tổng chữ số ở hai phần có thể cho cùng quẻ dù dãy khác nhau; vì vậy quẻ không nhận diện duy nhất một số. Công cụ hỗ trợ 4–64 chữ số để lập quẻ, không xác nhận đó là số điện thoại hay tài khoản đang hoạt động.
Đối chiếu không đồng nghĩa chấm điểm hợp mệnh
Thượng quái và hạ quái được đối chiếu riêng với hành của Nhật chủ. Quan hệ sinh, khắc hay cùng hành chỉ mô tả quan hệ ngũ hành. Sinh trợ chưa chắc là điều cần thêm; muốn luận nhu cầu bản mệnh phải xét nguyệt lệnh, căn khí, toàn bộ tổ hợp và Dụng/Hỷ thần. Chưa tự chọn Dụng thần bằng cách đếm hành thiếu.
Trong quẻ số, quái có hào động là Dụng, quái còn lại là Thể. Bảng Nạp Giáp phối với ngày giờ sinh là quy ước riêng của công cụ, không phải một lần khởi chiêm tại thời điểm hiện tại. Chưa có câu hỏi khởi chiêm thì chưa chốt Dụng thần Lục Hào. Không dùng phần đối chiếu này để bảo đảm tài lộc, sức khỏe hoặc sự phù hợp tuyệt đối của một dãy số.
- Mai Hoa Dịch Số · Quyển I: mục 周易卦數, 八宮所屬五行, 卦以八除, 爻以六除, 年月日時起例. Văn bản nêu nhiều cách khởi quẻ; phép chia chữ trong 字占 khác với quy ước chia chữ số của công cụ.
- Mai Hoa Dịch Số · Quyển II: mục 體用總訣, đối chiếu Thể–Dụng cùng hoàn cảnh; không thay toàn bộ phép luận bằng một quan hệ ngũ hành.
- 6tail · EightChar / Yun: bộ lịch và can–chi được dùng trong BT-6.0. Chưa tự hiệu chỉnh giờ Mặt Trời thật hoặc lịch sử giờ mùa hè.
Đây là cách diễn giải theo truyền thống và quy ước công bố của công cụ, chưa phải bằng chứng khoa học về tác động của số điện thoại hoặc tài khoản tới cuộc đời. Hồ sơ và dãy số chỉ được tính trên thiết bị, không gửi lên máy chủ hoặc lưu trong trình duyệt.
TỬ VI PHÚC QUANG · 0941.64.9368
