Bát Tự hình thành thế nào? Những dấu mốc từ Lý Hư Trung đến Tử Bình
Đọc văn Hàn Dũ, các đề yếu Tứ Khố và Tống Liêm để thấy Bát Tự là một quá trình phát triển, không phải một công thức xuất hiện nguyên vẹn trong một ngày.
Mục lục bài viết
Tám chữ và câu hỏi về người đầu tiên
Bát Tự nghĩa là tám chữ: mỗi trụ năm, tháng, ngày, giờ gồm một Thiên Can và một Địa Chi. Tứ Trụ nhấn vào bốn cặp; Bát Tự nhấn vào tám ký hiệu. Cách gọi này mô tả hình thức của mệnh bàn. Nó chưa trả lời ai đã đặt ra toàn bộ quy tắc luận đoán.
Muốn lần theo nguồn gốc, cần phân biệt dấu vết về một người từng luận mệnh với sự hình thành của một hệ thống sách vở. Lịch sử còn lại có nhiều lớp, trong đó tên tuổi được tôn làm tổ và văn bản mang tên người ấy không phải lúc nào cũng trùng khít.
Hàn Dũ thực sự viết gì về Lý Hư Trung?
Trong mộ chí dành cho Lý Hư Trung, Hàn Dũ mô tả ông am hiểu sách ngũ hành và dùng Can Chi của năm, tháng, ngày sinh để suy xét vận mệnh. Đây là một chứng cứ văn học đời Đường về thực hành luận mệnh từ dữ liệu sinh.
Điểm cần giữ đúng là đoạn này nêu năm, tháng và ngày, không trình bày đầy đủ một giáo trình bốn trụ như ngày nay. Cũng không nên đọc lời khen trong mộ chí thành một thống kê thực nghiệm về độ chính xác: thể loại văn tưởng niệm có mục đích và ngôn ngữ riêng.
Vì thế, Lý Hư Trung là một dấu mốc có văn bản để khảo sát; còn mệnh đề “ông đã hoàn thiện toàn bộ Bát Tự hiện đại” đi xa hơn điều đoạn văn chứng minh.
Cuốn sách mang tên Lý Hư Trung có nhiều lớp
Đề yếu Lý Hư Trung mệnh thư trong Tứ Khố Toàn Thư đã nhận ra sự không đồng nhất: phần đầu gần với mô tả năm, tháng, ngày; phần sau lại nhiều lần nói tới bốn trụ và có dấu vết thuộc thời sau. Các nhà biên soạn vì vậy không xem toàn bộ sách là tác phẩm nguyên vẹn của Lý Hư Trung.
Nhận xét này giúp giải một nhầm lẫn thường gặp. Niên đại của người được ghi trên bìa, niên đại nội dung và niên đại bản sách đang đọc là ba việc khác nhau. Sách cổ có thể bảo tồn tri thức cũ đồng thời chứa chú giải, bổ sung và sắp xếp của nhiều đời.
Tử Bình là một tên tuổi và một truyền thống phương pháp
Trong đề yếu Lạc Lục Tử tam mệnh tiêu tức phú chú, các nhà biên soạn Tứ Khố ghi nhận sự tôn trọng dành cho Từ Tử Bình trong giới mệnh học, đồng thời nói hành trạng của ông khó khảo chứng. Bởi vậy, tên Tử Bình có sức sống rõ ràng trong lịch sử phương pháp, nhưng không nên tự điền một tiểu sử đầy đủ vào những chỗ tư liệu còn thiếu.
Ở góc độ học thuật, điều đáng theo dõi là cách một văn bản xác lập điểm quy chiếu khi luận Can Chi, cách đọc quan hệ trong bốn trụ và cách dùng thời vận. Biết quy tắc đang dùng có ý nghĩa hơn việc thuộc một chuỗi truyền thuyết mà chưa đối chiếu được.
Từ truyền dạy đến những bộ sách tổng hợp
Đến “Tam Mệnh Thông Hội”, người đọc gặp một quy mô tập hợp rộng. Đề yếu của bộ sách xác định tác giả là Vạn Dân Anh đời Minh và bàn cả vấn đề sao chép, bổ sung trong các bản lưu truyền. Bản thân người xưa đã có nhu cầu hiệu khảo; không phải mọi chữ in dưới tên sách cổ đều đương nhiên là nguyên bản.
Một tiếng nói khác là Tống Liêm trong Lộc mệnh biện. Ông vừa nhắc Lý Hư Trung, Từ Tử Bình, vừa đặt câu hỏi về những người sinh cùng thời điểm mà đời sống khác nhau. Lịch sử mệnh học do đó cũng chứa tranh luận từ bên trong văn hóa cổ, chứ không chỉ những lời tán dương.
Điều lịch sử đem lại cho việc học hôm nay
Ta có thể nhận ra một tiến trình: thực hành luận từ thời điểm sinh; sự phát triển của những cách đọc bốn trụ; rồi quá trình tập hợp và chú giải thành sách. Không cần ép tiến trình ấy thành một “ngày khai sinh” duy nhất.
Khi học một mệnh bàn cụ thể, hãy giữ riêng quy tắc lập và cách diễn giải. Dữ liệu ngày giờ, múi giờ, mốc đổi ngày và tiết khí cần được xác định trước; ý nghĩa sinh khắc chỉ nên bàn sau khi các trụ đã thống nhất. Bài hồ sơ dữ liệu Bát Tự là bước tiếp theo phù hợp.

